Bảng giá nông sản hôm nay
Cập nhật 06:00, 25/06/2026 · Nguồn: chợ đầu mối, đại lý thu mua, doanh nghiệp xuất khẩu
| Mặt hàng | Loại | Khu vực | Giá hôm nay | Biến động | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Rau củ | Lâm Đồng | 12.000 đ/kg | -1.500 (-11.1%) | 06:00, 25/06 | |
| Cà phê | Lâm Đồng | 145.000 đ/kg | -1.600 (-1.1%) | 06:00, 25/06 | |
| Cà phê | Đắk Lắk | 112.000 đ/kg | +2.500 (+2.3%) | 06:00, 25/06 | |
| Cà phê | Đắk Nông | 108.200 đ/kg | -800 (-0.7%) | 06:00, 25/06 | |
| Cà phê | Gia Lai | 108.500 đ/kg | -800 (-0.7%) | 06:00, 25/06 | |
| Khác | Bình Phước | 38.500 đ/kg | +200 (+0.5%) | 06:00, 25/06 | |
| Trái cây | Đồng Nai | 8.500 đ/kg | +300 (+3.7%) | 06:00, 25/06 | |
| Khác | Bình Phước | 68.000 đ/kg | +1.500 (+2.3%) | 06:00, 25/06 | |
| Lúa gạo | An Giang | 19.000 đ/kg | -100 (-0.5%) | 06:00, 25/06 | |
| Lúa gạo | Long An | 17.500 đ/kg | +300 (+1.7%) | 06:00, 25/06 | |
| Lúa gạo | Sóc Trăng | 22.000 đ/kg | +300 (+1.4%) | 06:00, 25/06 | |
| Rau củ | Vĩnh Long | 25.000 đ/kg | +1.000 (+4.2%) | 06:00, 25/06 | |
| Hồ tiêu | Gia Lai | 152.000 đ/kg | +1.200 (+0.8%) | 06:00, 25/06 | |
| Hồ tiêu | Bình Phước | 185.000 đ/kg | +2.000 (+1.1%) | 06:00, 25/06 | |
| Lúa gạo | Đồng Tháp | 7.200 đ/kg | +150 (+2.1%) | 06:00, 25/06 | |
| Khác | Hậu Giang | 1.250 đ/kg | +20 (+1.6%) | 06:00, 25/06 | |
| Trái cây | Tiền Giang | 62.000 đ/kg | 0 (0%) | 06:00, 25/06 | |
| Trái cây | Bình Thuận | 16.000 đ/kg | -1.000 (-5.9%) | 06:00, 25/06 | |
| Trái cây | Cần Thơ | 35.000 đ/kg | -1.000 (-2.8%) | 06:00, 25/06 |